Luyện tiếng Trung khi đi du lịch Trung Quốc đại lục: 20 từ giao tiếp cơ bản, 20 từ về giao thông, 20 từ về lưu trú và trợ giúp, 20 từ về ăn uống và thanh toán. Mặt trước là chữ giản thể; mặt sau có pinyin và nghĩa.
PDF khổ A4 gồm 20 trang, xếp thành 10 cặp mặt trước–sau, mỗi tờ có tám thẻ. In hai mặt, lật theo cạnh dài, ở kích thước 100%. In thử hai trang đầu trước khi in phần còn lại; các số giống nhau thuộc cùng một thẻ. Kiểm tra hai mặt khớp nhau rồi mới cắt.
ZIP có import.tsv dành cho công cụ thẻ từ ChinaClue và anki.tsv dành cho Anki. Cả hai chứa đủ 80 thẻ theo cùng thứ tự. Dán nội dung import.tsv vào công cụ để sửa từ, cách đọc, nghĩa hoặc đổi khổ giấy. Giữ dấu tab phân cách và mã hóa UTF-8.
Đây là 80 từ du lịch được chọn, không phải toàn bộ từ vựng tiếng Trung. Pinyin ghi thanh điệu từ điển; thanh điệu có thể đổi khi nói liền. 素食 là đồ chay, không nhất thiết thuần chay hay không chứa chất gây dị ứng. 发票 là hóa đơn thuế; 收据 là biên nhận. Dùng thẻ để học từ và xác nhận yêu cầu ăn uống với nhà hàng.
Học tiếp
Bình luận
Đang tải…
Chưa có bình luận.