Chủ đề

Tàu, vali và thẻ du lịch trong phong cảnh bằng giấy.

Chuẩn bị chuyến đi Trung Quốc

Sắp xếp ngày đặt vé, kiểm tra thiết bị sạc và số điện thoại bằng các công cụ và thẻ tham khảo cho chuyến đi.

Bưu kiện, thẻ địa chỉ trống và thước dây.

Gửi bưu kiện đi và đến Trung Quốc

Sắp xếp địa chỉ, so sánh khối lượng thực và khối lượng quy đổi rồi tính ngày làm việc trước khi lên kế hoạch gửi hàng.

Túi mua sắm, áo sơ mi, cân chợ và quýt.

Mua sắm và so sánh giá tại Trung Quốc

Hiểu cách ghi giảm giá, so sánh đơn giá theo khối lượng và ghi số đo trước khi chọn hàng hoặc quần áo.

Bốn thẻ thanh điệu, bong bóng hội thoại và bút chì.

Phát âm và tên tiếng Trung

Chuyển chữ Hán sang pinyin, kiểm tra cách đọc tên theo ngữ cảnh và sắp xếp từ vựng thành danh sách, thẻ học.

Vở luyện viết, bút lông, nghiên mực và thẻ từ trống.

Viết chữ Hán và hoạt động lớp học

Tra chữ, xem thứ tự nét và biến danh sách từ đã chọn thành giấy luyện viết, thẻ học và hoạt động ôn tập.

Các hình ảnh, tài liệu và video được tạo bằng giấy.

Xử lý văn bản và tệp tiếng Trung

Lấy văn bản tiếng Trung có thể chỉnh sửa từ ảnh hoặc tệp, rồi xử lý giản thể, phồn thể, phụ đề và định dạng ký tự.

Biểu mẫu trống, kính lúp, bút và dấu kiểm.

Biểu mẫu và mã tiếng Trung

Chuẩn bị địa chỉ và mã tiếng Trung, kiểm tra định dạng số và chuẩn hóa ký tự trước khi điền biểu mẫu.

Lịch để bàn, đồng hồ, sổ tay và hình ngày đêm.

Ngày làm việc và lịch Trung Quốc

Xem ngày nghỉ và cuối tuần làm bù, tính ngày làm việc và sắp xếp cuộc họp giữa các múi giờ.

Bàn tròn, chén trà, quýt, đèn lồng và mặt trăng.

Xưng hô gia đình và ngày lễ Trung Quốc

Tra cách gọi họ hàng bằng tiếng Phổ thông, đối chiếu âm lịch với dương lịch và tạo nhắc sinh nhật theo quy tắc tháng phù hợp.

Địa hình nhiều lớp, bản đồ gấp, dải thời gian và đồ đồng.

Địa danh và thời kỳ lịch sử Trung Quốc

Tra tên và mã đơn vị hành chính, tìm thời kỳ lịch sử theo năm và đối chiếu ngày bằng lịch Trung Quốc.