Đổi số Trung Quốc với 万, 亿 và 万亿

Bàn tính và khối đếm
Mục lục

Một thông tin ghi 3.5万 có nghĩa là 35,000, còn 3.5亿 có nghĩa là 350,000,000. Phần số thập phân giống nhau, nhưng đơn vị khiến hai giá trị chênh nhau mười nghìn lần. Trước khi chép số tiền tiếng Trung vào ngân sách hoặc bảng tính, hãy xác định cả hai phần.

Số lớn trong tiếng Trung thường được nhóm theo lũy thừa của mười nghìn. Các tên đơn vị tiếng Anh như thousand, million và billion thường tăng theo từng nhóm ba chữ số. Dấu phẩy phân nhóm trong ví dụ không làm thay đổi giá trị, nhưng chuyển giữa hai cách gọi không chỉ là dịch tên đơn vị.

Những đơn vị quan trọng

Đơn vị tiếng TrungGiá trịVí dụ
万10,00012万 = 120,000
亿100,000,0001.2亿 = 120,000,000
万亿1,000,000,000,0002万亿 = 2,000,000,000,000

Một triệu là 100万. Một billion trong báo cáo tài chính tiếng Anh hiện đại là 10亿, tức một tỷ. Nếu bản dịch báo cáo dùng từ như billion, hãy kiểm tra giá trị bằng số và quy ước của ngôn ngữ đó. Những tên đơn vị trông giống nhau không phải lúc nào cũng chỉ cùng một giá trị.

Sơ đồ: 1万 = 10,000; 1亿 = 100,000,000; 1万亿 = 1,000,000,000,000

Quy đổi trước khi so sánh

Giả sử hai nhà cung cấp ghi sản lượng hằng năm là 800万 sản phẩm và 0.12亿 sản phẩm. Viết đầy đủ ra số sẽ được 8,000,000 và 12,000,000. Con số thứ hai lớn hơn dù phần thập phân nhìn có vẻ nhỏ hơn.

Trong bảng tính, nên lưu giá trị đầy đủ ở một cột và đơn vị đo hoặc loại tiền ở cột khác. Một ô chỉ có 3.5 không thể hiện chính xác 3.5万件. Thiếu hệ số nhân làm đổi số lượng; thiếu đơn vị còn làm mất thông tin rằng số đó đang đếm sản phẩm.

Số 0 và chữ số thập phân đều có nghĩa

一万零五 nghĩa là 10,005, còn 一万五千 nghĩa là 15,000. Cách nói rút gọn 一万五 có thể phụ thuộc ngữ cảnh. Trước khi dùng trong đơn hàng hoặc thỏa thuận, hãy thay bằng số tiền hay số lượng được viết đầy đủ, rõ ràng.

Số thập phân đứng trước đơn vị được nhân với toàn bộ giá trị của đơn vị: 0.08万 = 800 và 1.25亿 = 125,000,000. Trước tiên hãy viết đầy đủ giá trị, rồi mới làm tròn theo yêu cầu công việc. Đừng bỏ phần thập phân chỉ vì số gốc được biểu thị bằng đơn vị lớn.

Đọc đơn vị trong tiêu đề bảng

Đôi khi hệ số nhân chỉ được ghi một lần phía trên bảng, thay vì cạnh từng giá trị. Tiêu đề 金额(万元) cho biết cả cột dùng đơn vị mười nghìn nhân dân tệ. Vì vậy, một dòng có 36.8 đại diện cho 368,000 nhân dân tệ. Chép riêng ô sang tài liệu khác sẽ làm mất quy mô đã nêu trong tiêu đề.

Hãy kiểm tra cả tên cột và ghi chú áp dụng cho toàn bảng. Một bảng khác trong cùng báo cáo có thể đổi từ nhân dân tệ sang mười nghìn nhân dân tệ, hoặc từ từng sản phẩm sang mười nghìn sản phẩm. Cần đọc riêng từng bảng. Bố cục quen thuộc không chứng minh rằng đơn vị giống trang trước.

Trong một ngân sách minh họa tính theo mười nghìn nhân dân tệ, ba khoản là 12, 3.6 và 0.48. Tổng là 16.08 theo đơn vị bảng, tương đương 160,800 nhân dân tệ. Bạn có thể cộng trước rồi nhân 10,000, hoặc đổi từng khoản rồi cộng. Hai cách cho cùng kết quả nếu giữ thống nhất đơn vị.

Kiểm tra bằng phép tính ngược

Một phép tính ngược đơn giản giúp phát hiện nhiều lỗi thiếu số 0. Sau khi đổi 2.35亿 thành 235,000,000, hãy chia kết quả cho 100,000,000. Kết quả phải trở lại 2.35. Nếu ra 23.5 hoặc 0.235, số đã chép lệch mười lần.

Để biểu thị cùng giá trị bằng triệu, chia số đầy đủ cho 1,000,000: 235,000,000 là 235 triệu. Ngược lại, 2,35 triệu là 235万, không phải 2.35亿. Giữ số đầy đủ ở giữa hai cách diễn đạt giúp kiểm tra sự thay đổi cách nhóm số.

Cũng cần giữ nguyên đối tượng được đo. 3万元, 3万美元 và 3万件 có cùng hệ số nhân nhưng lần lượt chỉ nhân dân tệ, đô la Mỹ và số sản phẩm. Đổi cách biểu thị số không thực hiện đổi tiền và không thay đổi đại lượng được đo. Nếu cần tính đổi ngoại tệ, hãy ghi riêng tỷ giá và ngày áp dụng.

Cuối cùng, giữ đúng mức độ chính xác của dữ liệu ban đầu. Một giá trị được nêu là khoảng 1.2亿 không nên trở thành số đếm chính xác 120,000,000 chỉ vì đã viết đầy đủ. Phép quy đổi là chính xác, nhưng số gốc vẫn có thể đã làm tròn hoặc chỉ là ước lượng.

Phân biệt cách đọc số và viết tiền

123 có thể đọc là 一百二十三. Số tiền nhân dân tệ viết theo dạng tài chính còn thêm chữ số chuyên dùng và đơn vị tiền: 壹佰贰拾叁元整. Số lượng sản phẩm không trở thành tiền nhân dân tệ chỉ vì được viết bằng chữ Hán.

Dùng công cụ đổi số tiếng Trung để so sánh đơn vị hoặc đọc một số đầy đủ. Nếu cần viết số tiền nhân dân tệ bằng chữ, dùng công cụ viết tiền nhân dân tệ bằng chữ và đối chiếu kết quả với số tiền thập phân.

Bình luận

Đang tải…

Chưa có bình luận.